dậy dàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xôn xao, ồn ào nổi lên: "dậy dàng" mô tả trạng thái náo nhiệt, ồn ào, xôn xao của một đám đông hoặc một không gian, thường do nhiều người nói chuyện, tranh cãi hoặc hoạt động cùng lúc gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cả phòng họp trở nên dậy dàng khi mọi người bắt đầu tranh luận. (Cả phòng họp trở nên ồn ào, xôn xao khi mọi người bắt đầu tranh luận.)
- Tiếng nói cười dậy dàng từ sân trường vọng vào. (Tiếng nói cười ồn ào, náo nhiệt từ sân trường vọng vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dậy dàng lên": trở nên ồn ào, náo nhiệt hơn.
- Chợ bắt đầu dậy dàng lên vào lúc sáng sớm. (Chợ bắt đầu trở nên ồn ào, náo nhiệt hơn vào lúc sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ồn ào (tính từ): có nhiều tiếng động, gây ồn.
- Xôn xao (tính từ): có nhiều tiếng bàn tán, náo động.
- Náo nhiệt (tính từ): rất nhộn nhịp, đông vui và ồn ào.
Từ đồng nghĩa
- Ồn ã: ồn ào, náo nhiệt.
- Huyên náo: ồn ào, om sòm.
Từ trái nghĩa
- Yên tĩnh: không có tiếng động, im lặng.
- Trật tự: có trật tự, không ồn ào.
- Xôn xao ồn ào nổi lên